Nghĩa rộng:

Người, con vật, hoặc một cơ quan tổ chức có cơ hội nhiều nhất để chiến thắng cái gì đó (the person, animal, or organization that is most likely to win something)

Tiếng Việt có cách nói tương tự:

Người có triển vọng thành công, người dẫn đầu, người có cơ hội về nhất, người hứa hẹn nhất, ứng viên sáng giá…

Ví dụ:

🔊 Play She is one of the front-runners in the contest. Cô ấy là một trong những ứng viên hàng đầu giành giải nhất cuộc thi.

Bạn đang xem: Front runner là gì

🔊 Play I hear that movie is the front-runner for the Best Picture Oscar. Tôi nghe nói phim đó là ứng cử viên hàng đầu cho giải Best Picture Oscar (giải Oscar dành cho phim hay nhất).

🔊 Play Amanda’s the front-runner for the position—she’s overqualified, honestly, and has a great attitude. Amanda là ứng viên hàng đầu cho vị trí đó – nói thực, cô ấy chuyên môn thì có thừa, và thái độ thì tuyệt vời.

Cách dùng:

Không có gì đặc biệt. Đây là một danh từ (ghép) và tất nhiên cần dùng nó như một danh từ.

Cấu trúc:

Someone is a front-runner

Về chính tả:

Cách viết chính thống có dùng dấu gạch nối (front-runner), nhưng trong thực tế, có người dùng, có người không. Bạn có thể thấy đâu đó dùng kiểu viết liền (frontrunner), hoặc viết rời (front runner), nhưng đó là cách dùng có phần cẩu thả.

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,ghi lại phát âm của mình,nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫulặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.LƯU Ý:Thời gian ghi âm: Không hạn chếThiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhấtTrình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.

Xem thêm: Cách Chia Đa Thức Cho Đơn Thức Cho Đơn Thức, Chia Đa Thức Cho Đơn Thức Chi Tiết

Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
NGHE MẪU - NÓI THEO - GHI - SO SÁNH

🔊 Play front-runner 🔊 Play She is one of the front-runners in the contest. 🔊 Play I hear that movie is the front-runner for the Best Picture Oscar.

BẮT ĐẦU GHI ÂM:

Gợi ý các bước luyện phát âm:

Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mớiBấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ